cung thương
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hai nốt nhạc cổ trong thang âm cổ truyền Việt Nam: "cung thương" chỉ hai bậc âm cơ bản trong nhạc lý cổ điển, tương ứng với các nốt do và re trong ký hiệu nhạc phương Tây. Đây là thuật ngữ chuyên dùng trong âm nhạc bác học và dân gian.
- Từ láy tượng thanh chỉ âm nhạc du dương: Trong văn chương, "cung thương" được dùng để gợi tả âm thanh êm dịu, trầm bổng của nhạc cụ, đặc biệt là đàn tranh, đàn nguyệt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nốt nhạc):
- Nhạc sĩ đã luyện tập các cung thương từ thuở nhỏ. (Nhạc sĩ đã tập luyện các nốt do và re từ khi còn nhỏ.)
- Cung thương là nền tảng của nhạc cổ truyền. (Hai nốt do và re là cơ sở của âm nhạc truyền thống.)
Danh từ (âm thanh du dương):
- Tiếng đàn cung thương vang vọng khắp không gian. (Tiếng đàn êm dịu, trầm bổng vang vọng khắp nơi.)
- Những điệu cung thương làm lòng người xao xuyến. (Những giai điệu du dương khiến lòng người xúc động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cung thương đàn sáo": cụm từ chỉ âm nhạc tổng thể, thường dùng trong thơ ca để miêu tả bầu không khí văn hóa.
- Cung thương đàn sáo rộn ràng ngày hội. (Âm nhạc sáo đàn rộn ràng trong ngày hội.)
"cung thương bậc": chỉ trình độ, đẳng cấp trong âm nhạc cổ truyền.
- Anh ấy đã đạt đến cung thương bậc cao. (Anh ấy đã đạt trình độ cao về nhạc cổ truyền.)
Biến thể và từ gần giống
Cung (danh từ): nốt nhạc đầu tiên trong thang âm (do), hoặc chức danh trong triều đình phong kiến.
- Cung là nốt nhạc nền tảng. (Nốt do là nốt nhạc cơ bản.)
Thương (danh từ): nốt nhạc thứ hai trong thang âm (re), hoặc nghĩa là buồn thương.
- Thương là nốt nhạc tiếp theo sau cung. (Nốt re là nốt nhạc sau nốt do.)
Từ đồng nghĩa
- Cung bậc: chỉ các nốt nhạc nói chung, hoặc mức độ của âm thanh.
- Âm luật: quy tắc về âm thanh trong nhạc cổ truyền.
- Điệu nhạc: giai điệu cụ thể, thường có tính ước lệ.
Thành ngữ liên quan
Cung thương lạc điệu: chỉ sự hòa hợp không đúng, thường dùng để nói về tình cảm hoặc âm nhạc sai lệch.
- Tình yêu của họ như cung thương lạc điệu. (Tình yêu của họ không hòa hợp, như nốt nhạc sai.)
Cung thương thăng trầm: gợi tả cuộc đời nhiều biến động, như giai điệu lên xuống.
- Cuộc đời ông là cung thương thăng trầm. (Cuộc đời ông nhiều thăng trầm, như nhạc điệu.)